tai nạn

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự việc không may, xảy ra một cách bất ngờ, gây ra thiệt hại về người hoặc tài sản: "Tai nạn" chỉ một sự kiện ngoài ý muốn, thường đột ngột dẫn đến hậu quả tiêu cực như thương tích, tử vong hoặc hỏng hóc tài sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tai nạn ô tô đâm vào tàu điện làm nhiều người bị thương. (Sự việc xe ô tô đâm vào tàu điện gây thương tích.)
    • Công nhân đó đã gặp tai nạn lao động khi đang làm việc trên cao. (Người công nhân gặp sự cố trong lúc lao động.)
    • Mọi người cần cẩn thận để tránh xảy ra tai nạn giao thông. (Cần phòng ngừa sự việc đáng tiếc trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tai nạn nghề nghiệp": chỉ tai nạn xảy ra trong quá trình thực hiện công việc, nhiệm vụ lao động.
    • Anh ấy được bồi thường do tai nạn nghề nghiệp.
  • "tai nạn bất ngờ": nhấn mạnh tính chất xảy ra đột ngột, không thể lường trước của sự việc.
    • Mọi chuyện chỉ một tai nạn bất ngờ, không ai cố ý.
  • "gặp tai nạn": cụm động từ thông dụng để diễn tả việc trải qua một tai nạn.
    • Xe của ấy gặp tai nạn trên đường về quê.
Biến thể từ liên quan
  • Tai nạn lao động (danh từ): tai nạn xảy ra trong môi trường làm việc.
  • Tai nạn giao thông (danh từ): tai nạn xảy ra khi tham gia giao thông đường bộ, đường thủy, đường sắt hoặc hàng không.
  • Tai nạn (tính từ, trong một số ngữ cảnh hiếm): có thể dùng như một thành tố trong cụm từ chỉ tính chất, dụ "sự cố tai nạn".
Từ đồng nghĩa
  • Sự cố: chỉ sự việc xấu, trục trặc xảy ra (có thể ít nghiêm trọng hơn "tai nạn").
  • Tai họa: chỉ sự việc gây hậu quả nghiêm trọng, thảm khốc (thườngmức độ nặng hơn "tai nạn").
Các cụm từ liên quan
  • Nguyên nhân tai nạn: chỉ yếu tố, lý do dẫn đến việc xảy ra tai nạn.
    • Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân tai nạn.
  • Phòng tránh tai nạn: chỉ các biện pháp, hành động nhằm ngăn chặn tai nạn xảy ra.
    • Huấn luyện an toàn để phòng tránh tai nạn.
Thành ngữ liên quan
  • "Tai bay vạ gió" / "Họađơn chí": các thành ngữ diễn tả việc rủi ro, điều không may ập đến một cách bất ngờ, tương đồng với ý nghĩa "xảy ra bất ngờ" của "tai nạn".
    • Đang đi đường bình thường, tai bay vạ gió, bị xe khác đâm vào.
  1. d. Sự việc không may, xảy ra bất ngờ, gây thiệt hại cho người tài sản : Tai nạn ô-tô đâm vào tàu điện.

Từ chứa "tai nạn"